TỔNG QUAN – NỒI HƠI SINH KHỐI (BIOMASS BOILER)
1. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN.
|
Thông số |
Giá trị tham khảo |
|
Công suất sinh hơi |
1 – 20 tấn/h |
|
Áp suất thiết kế |
6 – 25 bar |
|
Nhiệt độ hơi |
170 – 230°C |
|
Nhiên liệu |
Sinh khối rời hoặc nén (tuỳ model) |
|
Hiệu suất đốt |
82% – 88% |
|
Kiểu ghi lò |
Ghi tĩnh, ghi xích, ghi bước tuỳ loại nhiên liệu |
|
Hệ thống cấp nhiên liệu |
Bán tự động hoặc tự động |
|
Xử lý khí thải |
Cyclone + lọc túi vải + lọc ướt (tuỳ chọn) |
|
Tiêu chuẩn thiết kế |
TCVN 7704:2007, ISO 16528, ASME Section I |
|
Vật liệu chế tạo |
Thép chịu nhiệt cao cấp, cách nhiệt ceramic |
|
Tự động hoá |
Tùy chọn PLC – màn hình cảm ứng (có tiếng Việt) |
2. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT.
- 🌱 Giảm CO₂ – Bảo vệ môi trường
- 🔥 Nhiên liệu rẻ, sẵn có tại Việt Nam
- 💰 Chi phí vận hành thấp hơn 30–50% so với dầu/gas
- 🛠️ Bảo trì đơn giản, tuổi thọ thiết bị cao
- ⚙️ Tùy chọn hệ thống cấp liệu, cấp gió – phù hợp nhiều quy mô
- 💼 Phù hợp nhiều ngành: gỗ, giấy, thực phẩm, may mặc, cao su, nông sản…
3. TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG.
- Tiêu chuẩn Việt Nam:
- TCVN 7704:2007 (nồi hơi – yêu cầu kỹ thuật và an toàn)
- QCVN 19:2009/BTNMT (về khí thải công nghiệp)
- TCVN 7704:2007 (nồi hơi – yêu cầu kỹ thuật và an toàn)
- Tiêu chuẩn quốc tế:
- ASME Section I (Hoa Kỳ)
- ISO 16528 – Boiler and Pressure Vessel Design
- EN 303-5 (Châu Âu) – Boiler dùng nhiên liệu sinh khối
- ASME Section I (Hoa Kỳ)
4. VÌ SAO CHỌN PETP BOILER CHO DÒNG SINH KHỐI?
- ✅ Thiết kế chuyên biệt theo từng loại biomass – không dùng chung một kiểu cho tất cả
- ✅ Hệ thống cấp nhiên liệu tối ưu – không tắc nghẽn
- ✅ Chống bám xỉ – chống đóng clinker cực tốt
- ✅ Đạt hiệu suất cao – đốt sạch, giảm khói
- ✅ Bảo hành 18 tháng – hỗ trợ vận hành trọn đời
- ✅ Có mẫu demo vận hành thực tế – khách hàng được tham quan.